gilding metal

gilding metal

A craftsman carefully applies a thin sheet of gilding metal to a decorative frame.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại hợp kim đồng thau giàu đồng: "gilding metal" một loại đồng thau (brass) hàm lượng đồng (copper) cao hơn bình thường. Hợp kim này được sử dụng để chế tạo các vật dụng sau đó sẽ được mạ vàng (gilded), màu sắc tính chất của giúp lớp mạ vàng bám dính tốt hơn.

dụ sử dụng
  • (Người thợ thủ công đã chọn loại đồng thau giàu đồng cho khung tranh sẽ giữ lớp vàng một cách hoàn hảo.)
  • (Loại đồng thau giàu đồng thường được dùng trong các vật trang trí đòi hỏi lớp hoàn thiện vàng sáng bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành kim hoàn chế tác: "gilding metal" thường được dùng làm nền cho các kỹ thuật mạ vàng như mạ điện hoặc dát vàng .
    • The statue was made of gilding metal to ensure the gold coating would last longer. (Bức tượng được làm từ loại đồng thau giàu đồng để đảm bảo lớp phủ vàng sẽ bền lâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gild (động từ): mạ vàng, dát vàng.
    • They gilded the picture frame to make it look more luxurious. (Họ đã mạ vàng khung tranh để làm trông sang trọng hơn.)
  • Gilded (tính từ): được mạ vàng, có vẻ ngoài hào nhoáng.
    • The gilded mirror reflected the chandelier beautifully. (Chiếc gương mạ vàng phản chiếu chiếc đèn chùm một cách đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brass alloy (hợp kim đồng thau): chỉ chung các loại đồng thau, nhưng "gilding metal" một loại cụ thể giàu đồng.
  • Gilding brass (đồng thau mạ vàng): thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào mục đích sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gilding metal". Tuy nhiên, động từ gild có thể kết hợp với giới từ:
    • Gild over: mạ vàng lên trên, che phủ bằng vàng.
      • They gilded over the scratches to hide them. (Họ đã mạ vàng lên trên các vết xước để che chúng đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Gild the lily: tô điểm thêm cho cái đó vốn đã đẹp, làm quá mức cần thiết.
    • Adding more decorations to the already perfect cake is just gilding the lily. (Thêm đồ trang trí vào chiếc bánh vốn đã hoàn hảo chỉ làm quá lên thôi.)